THIÊN CƠ MỆNH DESIGN SYSTEM

Thiên Cơ Mệnh — Bát Tự Bazi Design System

Hệ thống quy chuẩn thiết kế, bảng token, giải phẫu thành phần và nguyên tắc tiếp cận cho nền tảng Bát Tự hiện đại. Kết hợp tinh thần Minh triết Á Đông + Tối giản Bát Tự + Trực quan hóa dữ liệu biên tập, truyền tải thông điệp: “Hiểu cấu trúc bản mệnh — nhìn rõ xu hướng — chủ động lựa chọn”.

Tiêu chuẩn tiếp cận: WCAG 2.2 AA•Phông chữ cốt lõi: Be Vietnam Pro (15.5px / 26px / 300)•Kiến trúc thông tin: 17 nấc báo cáo chuyên sâu•Tông giọng: Minh triết, bình tĩnh, có căn cứ, không mê tín

1. Bảng Token Màu Sắc & Ngữ Nghĩa (Color System)

Brand Tokens (Thiên Cơ Mệnh Gold)

#96733A
Brand Gold (Vàng Kim Cổ Thư)color.brand.primary
#D1AA70
Brand Gold Light (Vàng Nhũ)color.brand.secondary
#B8432B
Triện Son Chu Sa (Cinnabar Seal)color.brand.cinnabar

Core Tokens (Text, Surface & Border)

#EEEAD9
Paper Base (Giấy Hoàng Điệp)color.paper.base
#F6F3E8
Paper Raise (Thẻ Giấy Nổi)color.paper.raise
#E5E0C9
Paper Sunk (Thẻ Giấy Chìm)color.paper.sunk
#1A3256
Ink Text (Mực Chàm Nho)color.ink.primary
#132540
Ink Poster (Khối Điểm Nhấn Sẫm)color.ink.poster
rgba(26,50,86,0.16)
Border Standardcolor.border
rgba(26,50,86,0.35)
Border Strongcolor.border.strong

Ngũ Hành Semantic Tokens (Kim — Mộc — Thủy — Hỏa — Thổ)

Hành Mộc
element.moc#5E7F58

Sinh trưởng, khai phóng, nhân từ

Hành Hỏa
element.hoa#B8432B

Nhiệt huyết, danh tiếng, hành động

Hành Thổ
element.tho#96733A

Vững chãi, tích lũy, tín nghĩa

Hành Kim
element.kim#6B6B63

Cấu trúc, logic, thanh cao

Hành Thủy
element.thuy#3E6C93

Trí tuệ, linh hoạt, thích nghi

Semantic Status Colors (Success, Warning, Error, Info)

#5E7F58
Successcolor.status.success
#96733A
Warningcolor.status.warning
#B8432B
Errorcolor.status.error
#3E6C93
Infocolor.status.info

Bát Tự Semantic Tokens (Tứ Trụ, Thần Định, Vận Trình)

Trụ Năm (Tổ nghiệp)color.bazi.year
Trụ Tháng (Phụ mẫu/Xã hội)color.bazi.month
Trụ Ngày (Bản thân/Phu thê)color.bazi.day
Trụ Giờ (Con cái/Hậu vận)color.bazi.hour
Nhật Chủcolor.bazi.day-master
Dụng Thầncolor.bazi.dung-than
Hỷ Thầncolor.bazi.hy-than
Kỵ Thầncolor.bazi.ky-than
Đại Vậncolor.bazi.dai-van
Lưu Niêncolor.bazi.luu-nien

2. Thang Đo Phông Chữ & Không Gian (Typography & Geometry)

Phông chữ chính: Be Vietnam Pro (Base: 15.5px, Weight: 300, Line-height: 26px).

Typography Scale Hierarchy

font.size.xs10px
Ghi chú phó tinh, chú giải chân trang
font.size.sm12px
Metadata thẻ ngày sinh, nhãn thuộc tính
font.size.md14px
Văn bản luận giải chi tiết, mô tả thập thần
font.size.base15.5px
Văn bản đọc chính (Line-height: 26px, Weight: 300)
font.size.lg16px
Trích dẫn nguồn cổ điển, câu đúc kết
font.size.xl18px
Tiêu đề phụ, nhãn các khối tương tác
font.size.2xl22px
Tiêu đề tiểu mục, tên trụ và đại vận
font.size.3xl28px
Tiêu đề thẻ chính, kết luận vượng suy
font.size.4xl36px
Tiêu đề chương báo cáo, nhật chủ thái cực
font.size.5xl48px
Hiển thị số liệu trọng tâm, bìa báo cáo

Spacing Tokens (space.1 → space.11)

space.1
4px
space.2
6px
space.3
8px
space.4
12px
space.5
16px
space.6
20px
space.7
24px
space.8
32px
space.9
40px
space.10
48px
space.11
64px

Radius Tokens & Motion Tokens

radius.xs2px
radius.sm4px
radius.md8px
radius.lg12px
radius.xl16px
radius.full9999px
instant120ms

Hover, toggle nhanh

fast180ms

Card hover, tooltip

normal250ms

Chuyển tab, expand card

slow400ms

Chart reveal, modal entry

3. Mười Thành Phần Cốt Lõi (10 Core Components)

Tuân thủ nghiêm ngặt giải phẫu (anatomy), quy tắc tương tác, trạng thái và tiếp cận WCAG 2.2 AA.

State:
1. BaziProfileHeader (Đang ở state: default)
Hồ Sơ Bản Mệnh — Thiên Mệnh Bát TựHoàn tất
Hệ quy chiếu: Dương lịch (Quy đổi Tiết khí GMT+7)
Đương Số

Nguyễn Khang Thịnh

Giới tính: Nam (Dương Nam)Ngày 18 tháng 2 năm Nhâm ThânTiết Lập Xuân / Vũ Thủy
Dương Lịch1992-02-18
Giờ Sinh07:30
Khí VậnTiết Khí Thiên Văn
2. FourPillarsGrid (Thứ tự chuẩn Năm → Tháng → Ngày → Giờ)

BẢNG TỨ TRỤ BÁT TỰ (NĂM — THÁNG — NGÀY — GIỜ)

Trụ Năm

Tổ Nghiệp (0–16t)
Thiên Can
Nhâm
Dương ThủyThiên Ấn
Địa ChiKhỉ
Thân (Khỉ)
ThânChi Khỉ
Dương KimThất Sát
Tàng Can (Nhân Nguyên)
CanhKim
Thất Sát60%
NhâmThủy
Thiên Ấn30%
MậuThổ
Thiên Tài10%
Tràng Sinh:Trường Sinh
Nạp Âm:Đại Lâm Mộc
Hoa Cái

Trụ Tháng

Phụ Mẫu / Xã Hội (17–32t)
Thiên Can
Quý
Âm ThủyChính Ấn
Địa ChiMèo
Mão (Mèo)
MãoChi Mèo
Âm MộcKiếp Tài
Tàng Can (Nhân Nguyên)
ẤtMộc
Kiếp Tài100%
✦ Thuần khí độc tôn—
✦ Thuần khí độc tôn—
Tràng Sinh:Trường Sinh
Nạp Âm:Đại Lâm Mộc
Nguyệt Đức Quý Nhân

Trụ Ngày

CỐT LÕI · NHẬT CHỦ
Bản Thân / Phu Thê (33–48t)
Thiên Can
Giáp
Dương MộcNhật Chủ
Địa ChiChuột
Tý (Chuột)
TýChi Chuột
Dương ThủyChính Ấn
Tàng Can (Nhân Nguyên)
QuýThủy
Chính Ấn100%
✦ Thuần khí độc tôn—
✦ Thuần khí độc tôn—
Tràng Sinh:Lâm Quan
Nạp Âm:Đại Lâm Mộc
Thiên Ất Quý NhânVăn Xương Quý Nhân

Trụ Giờ

Con Cái / Hậu Vận (49t+)
Thiên Can
Mậu
Dương ThổThiên Tài
Địa ChiRồng
Thìn (Rồng)
ThìnChi Rồng
Dương ThổThiên Tài
Tàng Can (Nhân Nguyên)
MậuThổ
Thiên Tài60%
ẤtMộc
Kiếp Tài30%
QuýThủy
Chính Ấn10%
Tràng Sinh:Trường Sinh
Nạp Âm:Đại Lâm Mộc
Dịch Mã
3. DayMasterCard (Nhật Chủ & Căn Cứ Vượng Suy)
BẢN THỂ TRUNG TÂM (THÁI CỰC)

NHẬT CHỦ: GiápHành Mộc (Dương)

Ý nghĩa: Sinh trưởng, khai phóng, nhân từ
Trạng Thái Vượng SuyTrung Hòa

Khí Chất Bản Thể & Hình Tượng Ẩn Dụ

Nhật Chủ Giáp (Dương Mộc). Khí chất nguyên bản: Đại thụ tùng bách, kiên cường, che chở. Trong đồ hình bản mệnh, bản thân thuộc trạng thái Trung Hòa.

“Cây cổ thụ vươn mình trong thung lũng, rễ bám sâu vào mạch đất vững”

Ba Căn Cứ Đoán Định Vượng Suy

Đắc Lệnh (Tháng sinh):Đắc Lệnh
Đắc Địa (Thông căn Chi):Có Căn Khí
Đắc Thế (Ấn Kiếp trợ lực):Đắc Thế
4. FiveElementsChart (Biểu đồ Ngũ Hành kèm bảng số liệu trợ năng)
CÂN BẰNG NGUYÊN CỤC

ĐỒ HÌNH NGŨ HÀNH (KIM — MỘC — THỦY — HỎA — THỔ)

Bảng số liệu ngũ hành:Kim: 35 điểm, . Mộc: 57 điểm, . Thủy: 70 điểm, Vượng nhất . Hỏa: 20 điểm, Khuyết thiếu. Thổ: 58 điểm, . Đánh giá: Ngũ Hành đạt mức độ phân bổ tự nhiên với hành Thủy sung mãn nhất và hành Hỏa tiềm ẩn cần bổ khuyết thông qua môi trường sống và thói quen sinh hoạt.

Hành Thủy Trong Bản Mệnh70% Khí lực

Triết lý vận hành: Trí tuệ, linh hoạt, thích nghi

Ngũ Hành đạt mức độ phân bổ tự nhiên với hành Thủy sung mãn nhất và hành Hỏa tiềm ẩn cần bổ khuyết thông qua môi trường sống và thói quen sinh hoạt.

5. TenGodsPanel (10 Thập Thần — Sắc thái nhân cách & hành vi)
HỆ THỐNG THẬP THẦN TÂM LÝ HỌC BIẾN DỊCH

BẢN ĐỒ MƯỜI SẮC THÁI NHÂN CÁCH & HÀNH VI

Mỗi Thập Thần mô tả một khía cạnh năng lực và cách ứng xử trong đời sống. Phân biệt tích cực / thử thách bằng giải thích ngữ nghĩa, không dùng màu sắc định kiến đơn thuần.

Quy Chuẩn (Quan Sát)Chính Tinh (Thiện tính ôn hòa)

Chính Quan — Kỷ cương, danh dự, đạo đức nghề nghiệp, địa vị xã hội

Khí Chất & Tính Cách Tự Nhiên

Chính trực, mẫu mực, coi trọng chữ tín và tinh thần thượng tôn pháp luật.

Sự Nghiệp & Điểm Bứt Phá

Quản lý tổ chức, luật pháp, công quyền, thiết lập tiêu chuẩn chất lượng ngành.

Dòng Tiền & Quản Trị Tài Chính

Tài chính gắn liền với uy tín và chức vụ xã hội minh bạch.

Quan Hệ Đối Tác & Hôn Nhân

Tôn trọng lễ nghĩa, đối xử công bằng, bảo bọc người thân chu đáo.

Phản Xạ Dưới Áp Lực Thử Thách

Dựa trên quy chuẩn, nguyên tắc và công lý để giải quyết mâu thuẫn.

Gợi Ý Hành Động Thực Tiễn

Duy trì sự nghiêm minh đi đôi với lòng nhân hậu trong điều hành.

6. UsefulGodCards (Dụng Thần — Hỷ Thần — Kỵ Thần ngang hàng thị giác)
TRỤC TAM DIỆN THIÊN MỆNH

DỤNG THẦN — HỶ THẦN — KỴ THẦN

Ba mắt xích điều hòa quan trọng nhất. Mỗi yếu tố có vai trò riêng biệt, kết hợp tạo thành thế cân bằng động cho toàn bộ vận trình đời sống.

Cơ chế vận hành trục mệnh:Trục mệnh vận hành theo cơ chế Phò Trợ Bản Thân (Bồi đắp căn cơ - Tiếp dẫn quý nhân). Khi Dụng Thần được thông căn, công danh và nội tâm đạt trạng thái tĩnh tại vững chắc.

DỤNG THẦN

TRỌNG TÂM
Hạt nhân điều hòa & Trọng tâm cứu vãn
Chính Ấn / Thiên ẤnHành Hỏa

Thân nhược thiếu gốc, cần Hỏa để dung dưỡng bản nguyên, bồi đắp trí tuệ và sự che chở bền vững.

Ứng dụng thực tiễn:

Tập trung củng cố tính trật tự, thói quen kỷ luật, môi trường thuộc hành Hỏa để ổn định vận trình.

HỶ THẦN

TRỢ LỰC
Trợ lực đồng minh & Khai phóng nguồn lực
Tỷ Kiên / Kiếp TàiHành Thổ

Hành Thổ đồng minh tương sinh với Dụng Thần, giúp giải phóng năng lượng trì trệ và mở rộng mạng lưới nguồn lực.

Ứng dụng thực tiễn:

Hợp tác cùng cộng sự mang khí chất Thổ, tìm kiếm cơ hội mang tính khai phóng giá trị.

KỴ THẦN

TIẾT CHẾ
Điểm lệch thái quá & Nhân tố cần tiết chế
Thất Sát / Thương QuanHành Thủy

Hành Thủy làm mất cân bằng cục diện, dễ sinh tâm lý cực đoan, do dự hoặc tiêu hao năng lượng cốt lõi không cần thiết.

Ứng dụng thực tiễn:

Cần thận trọng khi bước vào các năm/tháng mang hành Thủy, giảm thiểu đối đầu trực diện.

7. LuckCycleTimeline (Đại Vận 10 năm tuần tự thời gian)
CHU KỲ 10 NĂM KHÍ ĐỘNG

TIẾN TRÌNH ĐẠI VẬN (CHRONOLOGICAL TIMELINE)

Đang ở độ tuổi 34t — Đại Vận #4
Đại Vận #4Giai đoạn hiện thời

Đinh Mùi (34 – 43 Tuổi | Năm 2026 – 2035)

Hành HỏaĐánh giá: Thuận

Đại vận Đinh Mùi (Hỏa) — Giai đoạn chủ về Thương Quan. Thích hợp củng cố nền tảng, chủ động mở rộng quy mô.

Trọng Tâm Sự Nghiệp & Tài Lộc

Xây dựng vị thế, thiết lập dự án chiến lược độc lập.

Điểm Cần Phòng Bị & Tiết Chế

Tránh tự mãn khi vận thuận, giữ gìn đạo khiêm nhu.

8. AnnualForecastCard (Lưu Niên từng năm)
2026Bính NgọHành Hỏa
LƯU NIÊN HIỆN TẠIQuan hệ

Tương tác với Nhật Chủ: Bính Ngọ tương tác với Nhật Chủ Giáp: Khí Hỏa chi phối, tạo ảnh hưởng tới phương diện Thực Thần.

Phối hợp Đại Vận: Hòa hợp với trục vận, hỗ trợ kích hoạt tiềm lực.

Mốc Cần Quan Sát & Hành Động Đề Xuất

Năm Bính Ngọ mang lại cơ hội nhìn nhận lại cấu trúc tài chính và mạng lưới liên minh. Chú trọng tính bền vững hơn là tốc độ nhất thời.

9. BaziReportSection (Mẫu cấu trúc chương báo cáo chuẩn A4)
05

NỀN NGƯỜI VÀ TÍNH CÁCH

Khí chất, điểm mạnh cốt lõi và các điểm lệch cần cân bằng. Nhận diện bản thể bằng phương pháp luận xác suất học thuật.

Nội dung luận giải mẫu được trình bày với phông chữ Be Vietnam Pro 15.5px, khoảng cách dòng 26px tối ưu khả năng đọc hiểu chuyên sâu.
Định Hướng Ứng Dụng Đời Thực

Ưu tiên làm việc trong môi trường trao quyền tự chủ cao, văn bản hóa cam kết rõ ràng.

10. AcademicReference (Căn cứ học thuật đối chiếu cổ điển)
REF-CAN-CHI-01Chuyên mục: Nguyên lý

Học thuyết Thiên Can — Địa Chi

Định nghĩa nguyên lý: Thiên Can đại diện cho khí của Trời, là yếu tố biểu hiện bên ngoài, tính động và công khai. Địa Chi đại diện cho chất của Đất, là yếu tố ẩn tàng, tính tĩnh, nền tảng nuôi dưỡng và rễ bám của khí.

Vai trò học thuật trong hệ thống Bát Tự:

Xác lập tọa độ không - thời gian tại thời khắc sinh ra, mô tả sự tương tác giữa ngoại lực môi trường (Can) và nội lực tàng ẩn (Chi).

Cách thức áp dụng vào giải mã lá số:

Ứng dụng để xác định khí thanh hay trọc, can thấu hay chi tàng, mức độ thông căn của Nhật Chủ trong tứ trụ.

Trích Uyên Hải Tử Bình — Quyển Thượng: "Can vi thiên nguyên, Chi vi địa nguyên, Tàng can vi nhân nguyên, Tam tài định vị."

Tiêu Chí Kiểm Thử (Quality Gates & QA Checklist)

Brand identity consistent (Thiên Cơ Mệnh — Bát Tự Bazi)
Typography tokens applied (Be Vietnam Pro: 15.5px / 26px / 300)
Brand colors applied (#C89B52, #96733A, #E2C27A)
Core surface applied (#0B1018, #111827, #172235, #1D293B)
Core text applied (#F4EFE3, #C8C1B3, #8E887D, #172238)
Ngũ Hành semantic tokens applied (Mộc #5F8F5B, Hỏa #C85C45, Thổ #B28A52, Kim #C6C9CE, Thủy #46799B)
Semantic status colors applied (#6F9F73, #C89B52, #B85C5C, #6487A8)
Bát Tự hierarchy preserved (17 nấc từ Thông tin sinh → Tổng kết)
Tứ Trụ ordering correct (Năm → Tháng → Ngày → Giờ)
Nhật Chủ clearly identified with badge and core nature
Dụng / Hỷ / Kỵ clearly separated with equal visual weight
Đại Vận chronological order correct with active indicator
Lưu Niên current year token clear & actionable
Keyboard navigation & focus-visible tested
WCAG 2.2 AA contrast verified
Color-independent meaning tested
Touch targets meet minimum 44px hit area
Print/A4 layout rules supported